Nghĩa của từ "a clear conscience is a sure card" trong tiếng Việt
"a clear conscience is a sure card" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
a clear conscience is a sure card
US /ə klɪr ˈkɑnʃəns ɪz ə ʃʊr kɑrd/
UK /ə klɪə ˈkɒnʃəns ɪz ə ʃɔː kɑːd/
Thành ngữ
cây ngay không sợ chết đứng, lòng trong sạch là tấm khiên vững chắc
a proverb meaning that if you know you have done nothing wrong, you can face any situation with confidence and peace of mind
Ví dụ:
•
He wasn't afraid of the investigation because a clear conscience is a sure card.
Anh ấy không sợ cuộc điều tra vì lòng trong sạch là tấm khiên vững chắc nhất.
•
Even when everyone doubted her, she remained calm, knowing that a clear conscience is a sure card.
Ngay cả khi mọi người nghi ngờ, cô ấy vẫn bình tĩnh vì biết rằng lòng không thẹn là lá bài hộ mệnh chắc chắn nhất.